Library
Thư viện gồm Studio Recipes và Skills cho Gemini Notebook
Notebook OS có sẵn 99 Studio Recipes cho 9 loại artifact và 25 Skill dựng sẵn. Lọc theo nhóm người dùng hoặc loại artifact, hoặc tìm theo tên. Recipe miễn phí không giới hạn; các Skill dựng sẵn cũng vậy.
Bộ sưu tập khởi đầu
Bộ khởi đầu văn phòng
Bộ slide tình trạng dự án, biên bản họp, bản tóm tắt và việc cần làm cho một tuần làm việc.
- Presentation
- Report
- Report
- Data Table
- Report
- Audio Overview
- Skill
- Skill
Nhà nghiên cứu
Đọc bài báo, đánh giá phê bình, tổng hợp tài liệu và tìm ra khoảng trống nghiên cứu.
- Audio Overview
- Presentation
- Report
- Data Table
- Mind Map
- Skill
- Skill
- Skill
Bác sĩ lâm sàng
Hướng dẫn điều trị, ca bệnh và lời giải thích cho người bệnh, từ chính những nguồn bạn tin cậy.
- Presentation
- Audio Overview
- Report
- Data Table
- Audio Overview
- Skill
- Skill
- Skill
Sinh viên
Ôn thi cấp tốc, thẻ ghi nhớ, bài trắc nghiệm và đề cương ôn tập từ ghi chép bài giảng của bạn.
- Audio Overview
- Flashcards
- Quiz
- Report
- Mind Map
- Infographic
- Skill
- Skill
Tất cả recipe và Skill
99/99 đang hiển thị
| Tên | Artifact | Nhóm người dùng | Công dụng |
|---|---|---|---|
| Language-learning deep-dive | Audio Overview | Study & exams | Hai người dẫn dạy ngữ pháp, từ vựng & văn hóa |
| Research-paper summary | Audio Overview | Research | Diễn giải bài báo rõ ràng, dễ hiểu |
| Critical appraisal | Audio Overview | Research | Tranh luận về phương pháp, sai số & tính giá trị |
| Guideline: key changes | Audio Overview | Clinical | Điểm mới so với khuyến cáo trước đây |
| High-yield exam cram | Audio Overview | Study & exams | Ôn tập cấp tốc theo kiểu đề thi |
| Patient-friendly explainer | Audio Overview | Clinical | Giải thích bằng ngôn ngữ phổ thông |
| Journal-club discussion | Audio Overview | Research | Tranh luận điểm mạnh & hạn chế |
| Mechanism / concept deep-dive | Audio Overview | Study & exams | Giải thích “vì sao” từng bước |
| Compare & contrast | Audio Overview | Research | So kè hai bài báo / thuốc / hướng dẫn |
| Weekly digest | Audio Overview | Work & business | Cái gì thay đổi, cái gì quan trọng, tiếp theo là gì |
| Interview / meeting prep | Audio Overview | Work & business | Tập dượt câu hỏi, dữ kiện và ý chính cần nói |
| Book-club discussion | Audio Overview | Work & business | Chủ đề, lập luận, điểm bất đồng |
| New-hire briefing | Audio Overview | Work & business | Giúp người mới vào dự án nắm tình hình |
| Teaching lecture deck | Presentation | Study & exams | Slide giảng dạy cho sinh viên |
| Journal-club / paper deck | Presentation | Research | Trình bày một bài báo với góc nhìn phê bình |
| Student seminar / report deck | Presentation | Study & exams | Bài trình bày báo cáo môn học |
| Conference / research talk | Presentation | Research | Bài trình bày nghiên cứu theo IMRAD |
| Clinical case presentation | Presentation | Clinical | Bộ slide dạy học qua ca bệnh |
| Guideline summary deck | Presentation | Clinical | Khuyến cáo + lưu đồ |
| High-yield review deck | Presentation | Study & exams | Ôn nhanh, tập trung vào thi |
| Patient education deck | Presentation | Clinical | Slide cho người bệnh, lời lẽ dễ hiểu |
| Project status / QBR deck | Presentation | Work & business | Tiến độ, chỉ số, rủi ro, đề nghị |
| Training / workshop deck | Presentation | Work & business | Dạy đồng nghiệp một kỹ năng hay quy trình |
| Proposal / pitch deck | Presentation | Work & business | Vấn đề, giải pháp, bằng chứng, đề nghị |
| Decision options deck | Presentation | Work & business | Phương án, tiêu chí, khuyến nghị |
| Executive briefing | Report | Work & business | Tóm tắt một trang, sẵn sàng để quyết định |
| Structured study guide | Report | Study & exams | Thuật ngữ chính, dàn ý, hỏi đáp tự kiểm tra |
| Critical-appraisal write-up | Report | Research | Phê bình phương pháp có cấu trúc |
| Literature synthesis | Report | Research | Tổng quan ngắn từ nhiều nguồn |
| Guideline digest | Report | Clinical | Bảng khuyến cáo + mức độ bằng chứng |
| Comparison report | Report | Research | Ma trận so sánh song song + kết luận |
| FAQ document | Report | Work & business | Câu hỏi dự kiến, trả lời có dẫn nguồn |
| Question bank (MCQs) | Report | Study & exams | Câu hỏi thi kèm giải thích |
| Annotated timeline / outline | Report | Study & exams | Dòng thời gian hoặc dàn ý có cấu trúc |
| Structured Lesson | Report | Study & exams | Bài học trọn vẹn theo kiểu giáo trình |
| Meeting minutes & action items | Report | Work & business | Quyết định, người phụ trách, hạn chót |
| Decision memo | Report | Work & business | Phương án → khuyến nghị, gói trong một trang |
| Policy / contract digest | Report | Work & business | Nghĩa vụ, hạn chót, ngoại lệ |
| Onboarding guide | Report | Work & business | Mọi điều người mới cần biết, theo thứ tự |
| Research proposal outline | Report | Research | Khoảng trống, câu hỏi, phương pháp, kế hoạch |
| Competitive / market brief | Report | Work & business | Đối thủ, vị thế, hàm ý |
| Plain-language explainer | Video Overview | Work & business | Giải thích rõ ràng cho người không chuyên |
| Teaching lesson | Video Overview | Study & exams | Bài học video có cấu trúc |
| Research in plain language | Video Overview | Research | Diễn giải bài báo dễ tiếp cận |
| Executive summary | Video Overview | Work & business | Tóm tắt hướng tới ra quyết định |
| How-it-works walkthrough | Video Overview | Work & business | Quy trình từng bước |
| Pitch / elevator overview | Video Overview | Work & business | Tổng quan ngắn, thuyết phục |
| Public / audience education | Video Overview | Work & business | Giải thích dễ hiểu cho công chúng |
| Product / feature update | Video Overview | Work & business | Cái gì thay đổi và giúp ích ra sao |
| Team weekly update | Video Overview | Work & business | Cập nhật ngắn cho các bên liên quan |
| Training micro-lesson | Video Overview | Work & business | Một kỹ năng, một ví dụ, một bài kiểm tra |
| Topic overview map | Mind Map | Study & exams | Chủ đề trung tâm + các nhánh |
| Chapter / material breakdown | Mind Map | Study & exams | Chia nhỏ nội dung để ôn tập |
| Literature / themes map | Mind Map | Research | Nhóm kết quả theo chủ đề |
| Project / plan breakdown | Mind Map | Work & business | Mục tiêu, nhiệm vụ, phụ thuộc |
| Cause–effect / systems map | Mind Map | Research | Yếu tố tác động và hệ quả |
| Comparison map | Mind Map | Research | Các đối tượng và chiều so sánh chung |
| Exam revision map | Mind Map | Study & exams | Các nhánh ôn tập trọng tâm |
| Stakeholder & dependency map | Mind Map | Work & business | Ai, họ cần gì, cái gì phụ thuộc cái gì |
| Options & trade-offs map | Mind Map | Work & business | Các nhánh quyết định kèm ưu và nhược điểm |
| Research questions map | Mind Map | Research | Câu hỏi, câu hỏi phụ, bằng chứng |
| Key terms & definitions | Flashcards | Study & exams | Thẻ thuật ngữ → định nghĩa |
| High-yield exam Q&A | Flashcards | Study & exams | Dữ kiện hay ra thi, mặt trước/mặt sau |
| Language vocabulary | Flashcards | Study & exams | Từ → nghĩa + ví dụ |
| Concept → example | Flashcards | Study & exams | Kiểm tra mức độ hiểu bài |
| Key facts & figures | Flashcards | Study & exams | Con số, mốc thời gian, công thức tính |
| Steps & sequences | Flashcards | Work & business | Thẻ quy trình theo thứ tự |
| People, events & dates | Flashcards | Study & exams | Ai/cái gì/khi nào và ý nghĩa |
| Product & policy knowledge | Flashcards | Work & business | Dữ kiện đồng nghiệp phải thuộc lòng |
| Team acronyms & jargon | Flashcards | Work & business | Viết đầy đủ và giải thích từ viết tắt |
| Comprehension self-test | Quiz | Study & exams | Cân bằng giữa nhớ lại + thấu hiểu |
| Exam-style practice | Quiz | Study & exams | Chọn một đáp án đúng nhất, kiểu đề thi |
| Scenario / application quiz | Quiz | Study & exams | Vận dụng khái niệm vào tình huống |
| Quick recall checkpoint | Quiz | Study & exams | Kiểm tra nhanh, ngắn cho chắc bài |
| Knowledge check (training) | Quiz | Work & business | Kiểm tra sau nhập môn/đào tạo |
| Mixed exam simulation | Quiz | Study & exams | Bộ câu hỏi dài hơn, trộn nhiều mức độ khó |
| "Explain why" quiz | Quiz | Study & exams | Thăm dò lập luận |
| Compliance / policy check | Quiz | Work & business | Họ có áp dụng đúng quy định không? |
| Reading-group check | Quiz | Research | Mọi người đã đọc chưa? |
| One-page topic summary | Infographic | Work & business | Tóm tắt trực quan, dễ lướt |
| Process / workflow visual | Infographic | Work & business | Các bước đánh số |
| Key stats & findings | Infographic | Research | Hình ảnh lấy dữ liệu làm trọng tâm |
| Comparison infographic | Infographic | Work & business | Hình so sánh song song |
| Timeline infographic | Infographic | Work & business | Sự kiện theo thứ tự |
| Guideline / steps at a glance | Infographic | Clinical | Khuyến cáo/lưu đồ |
| Study cheat-sheet | Infographic | Study & exams | Một trang trọng tâm |
| Project one-pager | Infographic | Work & business | Mục tiêu, kế hoạch, tình trạng, rủi ro trên một trang |
| Research findings poster | Infographic | Research | Câu hỏi, phương pháp, kết quả, ý nghĩa |
| Comparison matrix | Data Table | Work & business | Đối tượng × thuộc tính |
| Study characteristics table | Data Table | Research | Bảng bằng chứng |
| Options / pros & cons | Data Table | Work & business | Ưu điểm và nhược điểm |
| Key terms glossary | Data Table | Study & exams | Bảng thuật ngữ → định nghĩa |
| Timeline / milestones | Data Table | Work & business | Bảng theo trình tự thời gian |
| Extract structured data | Data Table | Research | Dữ liệu rời rạc → bảng gọn gàng |
| Feature / spec comparison | Data Table | Work & business | Lưới mục × tính năng |
| Summary of recommendations | Data Table | Clinical | Khuyến cáo + mức độ khuyến cáo |
| Action items & owners | Data Table | Work & business | Việc · người phụ trách · hạn · trạng thái |
| Risk register | Data Table | Work & business | Rủi ro · khả năng xảy ra · tác động · biện pháp giảm thiểu |
| Stakeholder register | Data Table | Work & business | Ai · vai trò · mối quan tâm · ảnh hưởng |
Hoạt động với Edge, Brave và mọi trình duyệt Chromium